facial profiling

Định nghĩa

Danh từ:
Hành vi nhận dạng khuôn mặt để xác định tội phạm hoặc kẻ khủng bố thông qua việc phân tích các đoạn băng ghi hình khuôn mặt của họ.
- facial profiling một hình thức an ninh sân bay mới, dựa trên việc so sánh các đặc điểm khuôn mặt với cơ sở dữ liệu.

dụ sử dụng
  • (An ninh sân bay hiện nay sử dụng hành vi nhận dạng khuôn mặt để sàng lọc hành khách.)
  • (Cảnh sát dựa vào hành vi nhận dạng khuôn mặt để xác định nghi phạmnhững khu vực đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct facial profiling": tiến hành hành vi nhận dạng khuôn mặt.
    • Authorities conduct facial profiling at major events for security. (Chính quyền tiến hành hành vi nhận dạng khuôn mặt tại các sự kiện lớn để đảm bảo an ninh.)
  • "racial facial profiling": hành vi nhận dạng khuôn mặt dựa trên chủng tộc (một biến thể gây tranh cãi).
    • Critics argue that racial facial profiling can lead to discrimination. (Các nhà phê bình cho rằng hành vi nhận dạng khuôn mặt dựa trên chủng tộc có thể dẫn đến phân biệt đối xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial recognition (danh từ): nhận dạng khuôn mặt (công nghệ tổng quát hơn, thường dùng cho máy tính).
    • Facial recognition software is used in many smartphones. (Phần mềm nhận dạng khuôn mặt được sử dụng trong nhiều điện thoại thông minh.)
  • Profiling (danh từ): hành vi lập hồ sơ, phân tích đặc điểm để nhận dạng.
    • Police use profiling to narrow down suspects. (Cảnh sát sử dụng hành vi lập hồ sơ để thu hẹp phạm vi nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Face identification: nhận dạng khuôn mặt (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Biometric screening: sàng lọc sinh trắc học (bao gồm cả khuôn mặt, vân tay, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến facial profiling. Tuy nhiên, có thể dùng: - Profile against: lập hồ sơ chống lại ai đó.
- The system profiles travelers against a database of known criminals. (Hệ thống lập hồ sơ du khách đối chiếu với cơ sở dữ liệu tội phạm đã biết.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến facial profiling.